milk pox

milk pox

A child with milk pox rests quietly in bed.

Định nghĩa

Danh từ: Một dạng bệnh đậu mùa nhẹ, do một chủng virus độc lực thấp hơn gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh đậu mùa nhẹ, lưu ý rằng các triệu chứng nhẹ hơn nhiều so với bệnh đậu mùa thông thường.)
  • (Bệnh đậu mùa nhẹ từng được ghi nhận trong lịch sửmột số cộng đồng nơi chủng virus độc lực thấp lưu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have milk pox": mắc bệnh đậu mùa nhẹ.
    • Children who had milk pox often developed immunity to the more severe form. (Trẻ em từng mắc bệnh đậu mùa nhẹ thường phát triển khả năng miễn dịch với dạng bệnh nặng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Milkpox (danh từ): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa.
  • Smallpox (danh từ): bệnh đậu mùa (dạng nặng hơn).
  • Variola minor (danh từ, thuật ngữ y khoa): tên khoa học của bệnh đậu mùa nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Alastrim (danh từ): một tên gọi khác của bệnh đậu mùa nhẹ.
  • Variola minor (danh từ): tên khoa học chính thức.
  • White pox (danh từ): một tên gọi lịch sử khác.
Các cụm từ liên quan
  • Mild form of smallpox (cụm danh từ): dạng nhẹ của bệnh đậu mùa.
    • Milk pox is considered a mild form of smallpox. (Bệnh đậu mùa nhẹ được coi một dạng nhẹ của bệnh đậu mùa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "milk pox" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)